pole bean

pole bean

The gardener ties the pole bean to a wooden trellis.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây đậu leo (thân quấn): "Pole bean" một loại cây đậu thân mềm, mọc leo, cần cọc, giàn, tường hoặc cây khác để bám vào phát triển lên cao. Loại đậu này thường được trồng để leo lên các cấu trúc thẳng đứng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã trồng đậu leo dọc theo giàn trong vườn của mình.)
  • (Đậu leo cho nhiều quả hơn mỗi cây so với đậu bụi.)
  • (Bọn trẻ đã giúp dựng một cái lều cho đậu leo bám vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pole bean" thường được dùng để phân biệt với "bush bean" (đậu bụi) – loại đậu mọc thành bụi thấp, không cần leo.
    • Farmers prefer pole beans because they maximize vertical space in small gardens. (Nông dân ưa chuộng đậu leo chúng tận dụng tối đa không gian thẳng đứng trong vườn nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bush bean (danh từ): đậu bụiloại đậu mọc thấp, không leo.
    • Bush beans are easier to harvest but yield less than pole beans. (Đậu bụi dễ thu hoạch hơn nhưng năng suất thấp hơn đậu leo.)
  • Runner bean (danh từ): đậu leo cảnhmột loại đậu leo tương tự, thường hoa đỏ.
    • Runner beans are often grown for their ornamental flowers. (Đậu leo cảnh thường được trồng hoa trang trí của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Climbing bean: đậu leo – cách gọi chung cho các loại đậu thân quấn.
    • Climbing beans need sturdy supports to grow well. (Đậu leo cần giàn chắc chắn để phát triển tốt.)
  • Pole variety bean: đậu giống leo – thuật ngữ kỹ thuật trong nông nghiệp.
    • Pole variety beans are ideal for vertical gardening. (Đậu giống leo lý tưởng cho việc làm vườn thẳng đứng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Climb up (động từ cụm): leo lên.
    • The pole beans climb up the trellis quickly in warm weather. (Đậu leo bám lên giàn nhanh chóng trong thời tiết ấm áp.)
  • Wind around (động từ cụm): quấn quanh.
    • The stems of pole beans wind around the poles naturally. (Thân của đậu leo quấn quanh cọc một cách tự nhiên.)
Thành ngữ liên quan
  • "Grow like a pole bean" (thành ngữ không chính thức): phát triển nhanh chóng.
    • After the rain, the plants in the garden grew like pole beans. (Sau cơn mưa, cây cối trong vườn phát triển nhanh như đậu leo.)